37423535 phuocthien81972@gmail.com

Land Rover Range Rover Sport Bảo hành chính hãng.3 năm hoặc 100.000 k

Đa dụng (SUV) - Xe mới - Mầu Nhiều mầu
Thông tin xe mã số: 13687
4 tỉ 550 triệu đồng

~ 195.279 USD      (Giá có thể thỏa thuận)
Năm sản xuất: 2013
Nhiên liệu: Xe xăng
Hộp số: Tự động
Xuất xứ: Nhập khẩu
Nội thất: Da (Mầu khác)
Chữ SPORT màu đỏ/ SPORT Badge in Red Hộp số đơn tốc/ Single Speed Transfer Box (High Range Only) Hệ thống kiểm soát địa hình/ Terrain Response® Tay lái trợ lực điện tử/ Electronic Power Assisted Steering (EPAS) Phanh tay điện tử/ Electronic Park Brake (EPB) Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS) Hệ thống ổn định xe khi rẽ/ Cornering Brake Control (CBC) Hệ thống kiểm soát cân bằng xe/ Dynamic Stability Control (DSC) Hệ thống phân bổ lưc phanh điện tử/ Electronic Brake-force Distribution (EBD) Hệ thống trợ lực phanh điện tử/ Electronic brake assist (EBA) Hệ thống điều khiển lực kéo điện tử/ Electronic Traction Control (ETC) Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/ Hill Descent Control (HDC ) Hệ thống treo khí nén/ Four-corner air suspension Kính cách nhiệt/ Laminated Front Door, Toughened Rear Door and Quarter Light Glass Kính chắn gió có chức năng sấy/ Heated Windscreen Kính chiếu hậu chỉnh-gập điện, có chức năng sấy/ Power adjustable, heated, powerfold exterior mirror with approach lamps Kính chắn gió cách âm/ Acoustic Laminated Windscreen Cảm biến gạt mưa kính trước/ Rain sensing windscreen wipers Gạt nước kính sau/ Rear wash wiper Đèn pha Xenon với LED biểu trưng (có chức năng tự rửa)/ Xenon headlamps with LED signature (includes Headlamp Powerwash) Đèn pha tự động/ Automatic Headlamps Đèn sương mù sau/ Rear fog lamps Gói trang trí ngoại thất TL3 Dynamic/ TL3 Dynamic Exterior Differentiation Ống xả kép/ Bright Twin Tailpipes Mâm hợp kim 21 inch – Diamond Turned Finish/ 21 inch 5 Split-Spoke – Diamond Turned Finish Style 15 Khoang bánh xe dự phòng nhỏ/ Reduced Section Spare Wheel (Not available if 5+2 option specified) Ghế kiểu 2-14 hướng, điều chỉnh điện/ Style 2 - 14 way / 14 way Powered Seats: • Ghế lái điều chỉnh điện 14 hướng/ 14 way driver front seat • Ghế trước điều chỉnh điện 14 hướng/ 14 way passenger front seat • Ghế trước điều chỉnh điện/ Electric Front Seat Adjustment • Tựa tay ghế trước/ Front Seat Armrest • Tựa lưng điều chỉnh 4 hướng/ 4 way Lumbar Ghế sau gập 60:40/ 60/40 Folding Rear Seats (5 seat derivatives only) Tay lái chỉnh điện/ Power Adjustable Steering Column (Entry & Exit Tilt Away With Reach / Rake On Steering Wheel) Tay lái bọc da/ Leather Steering Wheel Gói trang trí nội thất TL3 Dynamic/ Interior Trim Differential TL3 with Dynamic Pack(facia, console sides, front & rear door casings and facia) (5 colour themes. See Colour Recommendations) Stainless Steel Sports Pedals Tấm ốp dạ quang Range Rover/ Illuminated Aluminium Tread Plates with Range Rover lettering Trần xe kiểu Morzine/ Morzine Headlining (Cirrus & Ivory dependent on colourway) Hệ thống báo động/ Perimetric Alarm Nút mở, tắt máy/ Push Button Start Stop Hệ thống túi khí cho người lái và hành khách/ Driver and passenger airbag (side, seat-front, thorax and pelvis) Hệ thống kiểm soát chống lật/ Roll Stability Control (RSC) Cảm biến trước/ Front Parking Aid with Front Visual Display Camera sau/ Rear View Camera Tự động khóa mở cửa/ Keyless Entry Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise Control Kính chiếu hậu tự động chống chói/ Auto Dimming Interior Mirror Điều hòa tự động 2 vùng/ 2 Zone Climate control Đèn nội thất tùy chỉnh/ Interior Mood lighting Cửa sau điều khiển điện/ Power Single Piece Tailgate Hệ thống âm thanh (380w), 8 loa/ Range Rover Audio System (380w) with 8 speakers Hệ thống định vị/ Navigation System (Includes Hard Disk Audio Server and Voice Control (see territorial features list)) Kết nối Bluetooth/ Bluetooth® Phone Connection Màn hình thông tin TFT/ TFT Virtual Instrument Panel Màn hình cảm ứng 8”/ 8” Touch Screen Kết nối USB/ USB Sockets – 3 of (1 x row 1, 1 x row 2, 1 x row 3) TRANG BỊ CHỌN THÊM/ OPTIONAL FEATURES Chắn bùn trước / Front Mudflaps Chắn bùn sau/ Rear Mudflaps Bậc bước / Fixed Sidesteps Tấm chắn phía trước bằng thép không gỉ/ Stainless Steel Undershield - Front Tấm chắn phía sau bằng thép không gỉ/ Stainless Steel Undershield - Rear Lẫy chuyển số lắp trên tay lái/ Paddleshift Cửa sổ trời Panoramic/ Sliding Panoramic Roof Đèn sương mù/ Front Fog Lamps Đèn pha Xenon tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn LED biểu trưng (có rửa đèn tự động)/ Adaptive Xenon headlamps with LED signature (includes Headlamp Powerwash) Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu khi phát hiện đèn của xe ngược chiều / Automatic headlamps with high beam assist Bánh xe dự phòng/ Full Size Spare Wheel (Not available if 5+2 seat option specified) Đồng hồ báo áp suất lốp xe/ Tyre pressure monitoring system Ghế kiểu 5-18 hướng, điều chỉnh điện, có bộ nhớ/ Style 5 - 18 way / 18 way Powered Seats with Memory: • Ghế lái điều chỉnh điện 18 hướng/ 18 way driver front seat • Ghế trước điều chỉnh điện 18 hướng/ 18 way passenger front seat • Ghế trước điều chỉnh điện, có bộ nhớ/ Electric Front Seat Adjustment with Driver and Passenger Memory • Tụa tay ghế trước/ Front Seat Armrest • Tựa lưng điều chỉnh 4 hướng/ 4 way Lumbar • Gối tựa đầu điều chỉnh điện/ Power Headrest Thân ghế trước và sau có chế độ sưởi/làm mát/ Climate Front Seats with Climate Rear Seats Ghế sau gập 60:40, thông khoang hàng lý/ 60:40 Folding Rear Seats with Load Through Thảm sàn xe/ Front and Rear Premium Carpet Mats Trần xe Alston/ Alston headlining (Cirrus, Ivory or Ebony dependent on colourway) Hỗ trợ đậu xe tự động/ Park Assist Tấm chắn nắng đôi/ Twin Blade Sunvisor Hộp lạnh phía trước/ Front Centre Console Cooler Compartment Điều hòa tự động 3 vùng/ 3 Zone Climate control Đèn nội thất tùy chỉnh/ Customer configurable interior mood lighting Rãnh trượt trong khoang hành lý/ Loadspace Stowage Rails Hệ thống âm thanh Meridian (825w), 19 loa/ Meridian Surround Sound Audio System (825w) with 19 speakers Tivi/ Television Màn hình cảm ứng đôi/ Touch Screen with Dual View technology
Dung tích xi-lanh:3000 cm³
Dung tích bình chứa nhiên liệu:788 L
Công suất:340 PS
Mức tiêu thụ nhiên liệu:12 l/100Km
Kiểu dẫn động:Bốn bánh - AWD
Số chỗ ngồi:5
Số cửa:4
  An toàn - Kỹ thuật   Tiện nghi
* Túi khí cho người lái
* Túi khí cho hành khách phía trước
* Túi khí cho hành khách phía sau
* Đèn Xenon
* Đèn sương mù
* Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
* Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
* Chống bó cứng phanh (ABS)
* Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
* Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
* Tự động cân bằng điện tử (ESP)
* Chốt cửa an toàn
* Khóa cửa tự động
* Hệ thống báo động chống trộm
* Khóa cửa điện điều khiển từ xa
* Khóa động cơ
* Điều hòa trước
* Điều hòa sau
* Cửa sổ nóc
* Thiết bị định vị GPS
* Màn hình LCD
* Hệ thống âm thanh Audio
* Hỗ trợ cảnh báo lùi
* Kính chỉnh điện
* Kính màu
* Sấy kính sau
* Quạt kính phía sau
* Sưởi dưới ghế
* Trợ lực tay lái